Dịch

meerschaum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại khoáng chất màu trắng mềm, chủ yếu được sử dụng làm ống hút thuốc và hộp đựng xì gàdanh từkhông đếm được (uncountable)A soft white mineral, chiefly used for smoking-pipes and cigar holders.
  2. Chiếc tẩu hút làm từ meerschaumdanh từđếm được (countable)A smoking-pipe made from meerschaum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meerschaumDạng gốc (base form)
  2. meerschaumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Meerschaum Valedanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Ballina, phía đông bắc New South Wales, Australia

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcMeerschaum

Ví dụ

  • . . , , , , , , .

AI