Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mee-ah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xui xẻo
danh từ
bad luck
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ireland
mí-ádh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
背
bèi
Xui, xui xẻo
Tiếng Tây Ban Nha
f
Toang, chia buồn, xui xẻo
yeta
Jinxed, xui xẻo (của một người)
aciago
Xui xẻo
AI
1
Xui xẻo
1
Xui xẻo
1
Xui xẻo