Nghĩa chính
- Dải phân cách, con lươndanh từA strip of land between opposing lanes of a road.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- median stripDạng gốc (base form)
- median stripsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dải phân cách