Nghĩa chính
- Khu vực ngăn cách các làn xe chạy ngược chiều trên đường cao tốc hoặc đường đôidanh từThe area which separates opposing lanes of traffic on a motorway or dual carriageway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- central reservationDạng gốc (base form)
- central reservationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha