Dịch

central reservation

danh từ (noun)
US/ˈsɛntɹəl ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Khu vực ngăn cách các làn xe chạy ngược chiều trên đường cao tốc hoặc đường đôidanh từThe area which separates opposing lanes of traffic on a motorway or dual carriageway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. central reservationDạng gốc (base form)
  2. central reservationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI