Dịch

mechatronic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cơ điện tửtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to mechatronics.

Cụm từ (phrase)

mechatronics engineerdanh từChuyên gia thiết kế, phát triển và thử nghiệm các sản phẩm kết hợp hệ thống cơ và điện, phần mềm và cảm biến
mechatronics engineeringdanh từLĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế và xây dựng các hệ thống cơ điện

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI