Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với meatal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of meatal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meatal
Nguồn gốc
(etymology)
meatus
+
-ic
AI
1
Đồng nghĩa với meatal
1
Đồng nghĩa với meatal
1
Đồng nghĩa với meatal