Dịch

meatal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến hoặc giống như một miếng thịttính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to or resembling a meatus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI