Nghĩa chính
- Phương tiện dùng để vận chuyển thịt, thường được làm lạnh và theo truyền thống là loại không có động cơ được kéo bởi ngựadanh từA vehicle used for the transportation of meat, usually refrigerated and traditionally of a non-motorized type pulled by horses.
- Chiếc xe cứu thươngdanh từAn ambulance.
- Xe cảnh sát dùng để vận chuyển tù nhân; một chiếc xe chở lúadanh từA police van for transporting prisoners; a paddy wagon.
- Xe chuyên chở thi thể; một chiếc xe tangdanh từA vehicle for transporting dead bodies; a hearse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meat wagonDạng gốc (base form)
- meat wagonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , , , , .
- .