Dịch

body box

danh từ (noun)
UK/ˈbɒd.iː ˈbɒks/US/ˈbɑ.di ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe cứu thươngdanh từAn ambulance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. body boxDạng gốc (base form)
  2. body boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI