Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blood box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
ʌ
d
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
b
l
ʌ
d
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Chiếc xe cứu thương
danh từ
An ambulance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blood box
Dạng gốc
(base form)
blood box
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meat wagon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ambulancia
Xe cứu thương, xe cấp cứu
ambulante
Đi du lịch, xe cứu thương
AI
1
Chiếc xe cứu thương
1
Chiếc xe cứu thương
1
Chiếc xe cứu thương