Dịch

mazy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mê cung; giống như một mê cungtính từMazelike; like a maze.
  2. Không thẳng; ngoằn ngoèotính từNot straight; zigzagging.
  3. Bối rốitính từConfused.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mazyDạng gốc (base form)
  2. mazierSo sánh hơn (comparative)
  3. maziestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , , : [...]

AI