mazy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mê cung; giống như một mê cungtính từMazelike; like a maze.
- Không thẳng; ngoằn ngoèotính từNot straight; zigzagging.
- Bối rốitính từConfused.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , .
- , , , : [...]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa