mayorship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức thị trưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or role of a mayor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mayorshipDạng gốc (base form)
- mayorshipsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chức thị trưởng
Ví dụ
- , , .