alcaldía
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alkalˈdia/
Nghĩa chính
- Tòa thị chính (tòa nhà nơi đặt trụ sở chính quyền thành phố)danh từcity hall (the building in which a city government is located)
- Chính quyền thành phốdanh từa city government
- Văn phòng thị trưởngdanh từmayor's office
- Chức thị trưởngdanh từmayorship, mayoralty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcaldíaDạng gốc (base form)
- alcaldíasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 3:00.
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa