Dịch

alcaldía

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alkalˈdia/

Nghĩa chính

  1. Tòa thị chính (tòa nhà nơi đặt trụ sở chính quyền thành phố)danh từcity hall (the building in which a city government is located)
  2. Chính quyền thành phốdanh từa city government
  3. Văn phòng thị trưởngdanh từmayor's office
  4. Chức thị trưởngdanh từmayorship, mayoralty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcaldíaDạng gốc (base form)
  2. alcaldíasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 3:00.
  • .

AI