Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mavenry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên môn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
expertise
Nguồn gốc
(etymology)
maven
+
-ry
Ví dụ
May
the
memories
of
his
mavenry
live
on
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
专业
zhuān yè
Chuyên môn
专门
zhuān mén
Chuyên môn, chuyên dụng
业务
yè wù
Nghiệp vụ, chuyên môn
Tiếng Tây Ban Nha
competencia
Năng lực, chuyên môn
técnico
Thuộc kỹ thuật, chuyên môn
experiencia
Chuyên môn, sự thành thạo
AI
1
Chuyên môn
1
Chuyên môn
1
Chuyên môn