Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chiếc giỏ đan bằng liễu gaidanh từA wicker basket.
- Đơn vị công suất với nhiều giá trị cục bộ cụ thể khác nhaudanh từA unit of capacity with various specific local values.
- Giỏ xách tay có hai nắpdanh từA handbasket with two lids.
- Đơn vị trọng lượng ở Nam và Tây Á, có giá trị khác nhau tùy theo địa điểmdanh từA unit of weight in south and west Asia, whose value varies widely by location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maundDạng gốc (base form)
- maundsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Ăn xin
- không đếm được (uncountable)begging
Ví dụ
- 37.32 .
- , madde .
Họ từ (word family)
cùng gốc maund- maundyLễ rửa chân cho người nghèo hoặc người thấp kém, được thực hiện như một nghi thức tôn giáo vào Thứ Năm Tuần Thánh để tưởng nhớ Chúa Kitô rửa chân cho các môn đệ trong Bữa Tiệc Lydanh từ
- maunderNói một cách vô tổ chức hoặc rời rạc; lảm nhảm hoặc lảm nhảmđộng từ, danh từ
- maundageLượng hàng hóa được đo bằng maundsdanh từ
- maundfulGiỏ đầydanh từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimaunde
- từ tiếng Pháp cổmande
- từ tiếng Hà Lan trung đạimande
danh từ
- mượn từ tiếng Hindiमनman
- mượn từ tiếng Urduمنman
- từ tiếng Ba Tưمن
danh từ, động từ
- từ tiếng Phápmendier