Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maundful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giỏ đầy
danh từ
A basketful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maundful
Dạng gốc
(base form)
maundful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
maund
+
-ful
AI
1
Giỏ đầy
1
Giỏ đầy
1
Giỏ đầy