Dịch

maundage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng hàng hóa được đo bằng maundsdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quantity of goods measured in maunds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maundageDạng gốc (base form)
  2. maundagesSố nhiều (plural)

AI