maundage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lượng hàng hóa được đo bằng maundsdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quantity of goods measured in maunds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maundageDạng gốc (base form)
- maundagesSố nhiều (plural)