Dịch

maternal wall

danh từ (noun)
UK/məˈtɜːnəl ˈwɔːl/US/məˈtɝnəl ˈwɔl/

Nghĩa chính

  1. Những thành kiến và phân biệt đối xử mà các bà mẹ đang đi làm hoặc các bà mẹ đang tìm việc làm phải đối mặt, thường dẫn đến những thất bại trong sự nghiệp và cản trở sự phát triển của họdanh từThe biases and discrimination faced by working mothers or mothers seeking employment, often leading to career setbacks and hindering their progression.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI