Nghĩa chính
- Người làm mối, bà mốidanh từSomeone who finds suitable dates or marriage partners for other people.
- Người tổ chức quyền anhdanh từSomeone who arranges professional boxing matches.
- Thợ làm que diêmdanh từSomeone who makes matchsticks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matchmakerDạng gốc (base form)
- matchmakersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .Vì những người độc thân phải ở nhà và việc giãn cách xã hội khiến hẹn hò truyền thống gần như bất khả thi, kỹ năng cố vấn của những người mai mối, nay được truyền dạy trực tuyến, đang trở nên có giá trị hơn.
- .Sami đóng vai trò mai mối.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa