Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
marriage broker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛɹ
ɪ
dʒ
ˈ
b
ɹ
oʊ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với matchmaker
danh từ
Synonym of matchmaker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marriage broker
Dạng gốc
(base form)
marriage broker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
matchmaker
Ví dụ
In
a
Yiddish
story
,
a
marriage
broker
attempts
to
arrange
for
a
poor
couple’s
daughter
to
marry
an
old
butcher
,
although
she
really
loves
a
young
tailor
.
AI
1
Đồng nghĩa với matchmaker
1
Đồng nghĩa với matchmaker
1
Đồng nghĩa với matchmaker