Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masturbatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thủ dâm
tính từ
masturbatory
Nguồn gốc
(etymology)
masturbate
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
masturbación
Thủ dâm
masturbar
Thủ dâm
chaqueta
Thủ dâm
AI
1
Thủ dâm
1
Thủ dâm
1
Thủ dâm