mastigote
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vi sinh vật đơn bào di chuyển bằng chân giả, chẳng hạn như roi, thay vì sử dụng chân giảdanh từA single-celled microorganism that moves by means of an undulipodium, such as a flagellum, rather than using pseudopodia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mastigoteDạng gốc (base form)
- mastigotesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
μάστιξ“whip, scourge”-ote
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mastigote- mastigoteuthidCác loài mực thuộc họ Mastigoteuthidaedanh từ
- zoomastigoteLoài roi động vật: một loài roi dị dưỡng của ngành Zoomastigophoradanh từ
- trypomastigoteGiai đoạn trong vòng đời đơn bào, điển hình là trypanosome, trong đó tiên mao nằm ở phía sau nhân và được kết nối với thân tế bào bằng một màng dài gợn sóngdanh từ
- endomastigoteChưa có nghĩa
Từ liên quan (related word)