Dịch

marquise

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nữ hầu tướcdanh từA marchioness, especially one who is French.
  2. Lều bạt, rạpdanh từA marquee.
  3. Kiểu cắt marquisedanh từAn oval cut gemstone with pointed ends.
  4. Mái che, mái vòmdanh từA canopy, usually of glass, set as a shelter over a door opening onto a terrace or pavement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marquiseDạng gốc (base form)
  2. marquisesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Loại ô che nắng thế kỷ 19
  1. A style of parasol of the mid-19th century.

Ví dụ

  • , . lace-hung , , .Ngôi nhà là một công trình bằng đá vôi lớn và cầu kỳ, rõ ràng là mới. Ánh nắng mùa đông lấp lánh trên những khung cửa sổ treo ren, trên mái che bằng kính, và những họa tiết lá bằng đồng đánh bóng của hàng rào và cửa.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmarquise

AI