Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Lều lớn, nhà bạtdanh từA large tent with open sides, used for outdoors entertainment.
- Mái hiên, mái vòm che cửadanh từA projecting canopy over an entrance, especially one with a sign that displays the name of the establishment or other information of it.
- Nổi bật, hàng đầu, đình đámtính từkhông so sánh (not comparable)Most famous; preeminent.
- Khoanh vùng, chọnđộng từTo select (an object or region) with the marquee selection tool.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marqueeNguyên thể (infinitive)
- marqueesSố nhiều (plural)
- marqueedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- marqueeingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marquee valuedanh từ | danh từ | Lời kêu gọi phổ biến |
| marquee playerdanh từ | danh từ | Vận động viên xuất sắc được khán giả yêu thích |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Đèn nhấp nháy
- Đèn nhấp nháy, bảng đèn chạy chữLights that turn on and off in sequence, or scrolling text, as these are common elements on a marquee.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc marqueeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápmarquise
Ví dụ
- , .Ngay cả sau khi một cầu thủ ngôi sao bị chuyển nhượng, anh ấy vẫn có thể để lại ảnh hưởng lâu dài cho đội bóng mà anh từng tạo dấu ấn.
- band's .Cái lều lớn bị sập giữa buổi biểu diễn của ban nhạc.
- .Có một quầy bar bên trong nhà bạt tại hội làng bán bia và rượu táo không lạnh.