Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vợ của một hầu tướcdanh từThe wife of a marquess.
- Người phụ nữ nắm giữ tước vị hầu tước theo đúng nghĩa của mìnhdanh từA woman holding the rank of marquess in her own right.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marchionessDạng gốc (base form)
- marchionessesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cô hầu gái thời xưa
- Cô hầu gái thời xưa; nữ hầuAn old-fashioned maid-of-all-work; female servant.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạimarchionissa
- từ tiếng Latinh muộnmarca
- từ tiếng Frank*markōn“to mark, mark out, to press with the foot”
Ví dụ
- , . 602 .
- , , " " "."