maroquin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Da marocanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Leather made from goatskin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maroquinDạng gốc (base form)
- maroquinsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa