Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morocco leather
danh từ
(noun)
US
/
m
ɚˈ
ɑ
k
oʊ
ˈ
l
ɛ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Da morocco
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of morocco
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morocco leather
Dạng gốc
(base form)
morocco leather
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
morocco
AI
1
Da morocco
1
Da morocco
1
Da morocco