Dịch

market value

danh từ (noun)
UK/ˈmɑːkɪt ˈvæl.juː/US/ˈmɑɹkɪt ˈvæl.ju/

Nghĩa chính

  1. Giá trị thị trườngdanh từThe price which a seller or insurer might reasonably expect to fetch for goods, services or securities on the open market.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. market valueDạng gốc (base form)
  2. market valuesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fair market valuedanh từGiaù thò tröôøng caân ñoái
sexual market valuedanh từGiá trị của một người trong thị trường hẹn hò, dựa trên sức hấp dẫn về thể chất và những đặc điểm khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ( ) .
  • .
  • .

AI