Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
markerboard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảng trắng
danh từ
A whiteboard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
markerboard
Dạng gốc
(base form)
markerboard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
marker
+
board
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pizarra
Bảng trắng
AI
1
Bảng trắng
1
Bảng trắng
1
Bảng trắng