Nghĩa chính
- Chất thải còn lại sau khi trái cây, đặc biệt là nho, đã được ép.danh từkhông đếm được (uncountable)The refuse matter that remains after fruit, particularly grapes, has been pressed.
- Loại rượu mạnh được chưng cất từ men nhodanh từkhông đếm được (uncountable)An alcoholic spirit distilled from the marc of grapes.
- Dạng mark thay thế ("các đơn vị khối lượng nửa bảng khác nhau, các loại tiền tệ châu Âu khác nhau").danh từAlternative form of mark (“various half-pound units of mass, various European currencies”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marcDạng gốc (base form)
- marcsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạimarc
- từ tiếng Pháp cổmarcher“to trample”
Ví dụ
- wine-bottles , , .Ngọn lửa được nhóm lại và đội quân chai rượu nhường chỗ cho một nhóm rượu mạnh nhỏ hơn, Armagnacs và Marcs, để bù đắp cho những bát cà phê lớn tỏa ra những làn hương thơm.
- .
- .