Nghĩa chính
- Một số cá nhân cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng trước hoặc trong khi chạy marathondanh từkhông đếm được (uncountable)Anxiety, fear, or nervousness experienced by some individuals before or during a marathon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maranoiaDạng gốc (base form)
- maranoiasSố nhiều (plural)