Nghĩa chính
- Vị thánh hay nhà thần bí Hồi giáo, đặc biệt ở một số vùng ở Bắc Phidanh từA Muslim holy man or mystic, especially in parts of North Africa.
- Ngôi mộ hoặc đền thờ của một người như vậydanh từThe tomb or shrine of such a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maraboutDạng gốc (base form)
- maraboutsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápmarabout
- từ tiếng Bồ Đào Nhamaraboto
- từ Moroccan Arabicمْرَابِطmrabeṭ
Ví dụ
- – – ‘ ’.
Họ từ (word family)
cùng gốc maraboutNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha