Dịch

marabout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thánh hay nhà thần bí Hồi giáo, đặc biệt ở một số vùng ở Bắc Phidanh từA Muslim holy man or mystic, especially in parts of North Africa.
  2. Ngôi mộ hoặc đền thờ của một người như vậydanh từThe tomb or shrine of such a person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maraboutDạng gốc (base form)
  2. maraboutsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápmarabout
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhamaraboto
  3. từ Moroccan Arabicمْرَابِطmrabeṭ

Ví dụ

  • – – ‘ ’.

AI