Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maraboutism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tôn thờ đạo sĩ (Hồi giáo)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Support for marabouts (Muslim holy men or mystics).
Nguồn gốc
(etymology)
marabout
+
-ism
AI
1
Sự tôn thờ đạo sĩ (Hồi giáo)
1
Sự tôn thờ đạo sĩ (Hồi giáo)
1
Sự tôn thờ đạo sĩ (Hồi giáo)