mantrap
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thiết bị cơ khí để bắt kẻ xâm phạmdanh từA mechanical device for catching trespassers.
- Không gian nhỏ có hai bộ cửa lồng vào nhau, sao cho bộ cửa thứ nhất phải đóng trước khi bộ cửa thứ hai mở ra, dùng để hạn chế người ra vàodanh từA small space with two sets of interlocking doors, such that the first set of doors must close before the second set opens, used to restrict access.
- Người phụ nữ có sức quyến rũ nguy hiểm đối với đàn ôngdanh từA woman who is dangerously seductive to men.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mantrapDạng gốc (base form)
- mantrapsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- " , ? , , — ."
- , . . — . . .