Dịch

mangled

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị biến dạng, bị bầm dậptính từmutilated, twisted, or disfigured.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mangledDạng gốc (base form)
  2. more mangledSo sánh hơn (comparative)
  3. most mangledSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã bị máy móc nghiền nát.
  • .Chiếc xe đạp bị biến dạng trong vụ va chạm với xe tải.
  • Tom's .Đôi tay của Tom bị bầm dập.

Họ từ (word family)

cùng gốc mangled

Nguồn gốc (etymology)

AI