Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
maneless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bờm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a mane.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unmaned
Nguồn gốc
(etymology)
mane
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maneless
maneless
ness
Tình trạng không có bờm
danh từ
Ví dụ
The
scientists
had
partly
suspected
that
the
maneless
males
were
adolescents
mistaken
for
adults
by
amateur
observers
.
AI
1
Không có bờm
1
Không có bờm
1
Không có bờm