Dịch

mammograph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy chụp ảnh X-quang vú (vú)danh từA machine for taking X-ray pictures of the breasts (mammaries)
  2. Chụp quang tuyến vú; một bức ảnh được chụp bằng một thiết bị như vậydanh từA mammogram; a picture taken with such a device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mammographDạng gốc (base form)
  2. mammographsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , mini-UN, 38 , , , , .

AI