mammograph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy chụp ảnh X-quang vú (vú)danh từA machine for taking X-ray pictures of the breasts (mammaries)
- Chụp quang tuyến vú; một bức ảnh được chụp bằng một thiết bị như vậydanh từA mammogram; a picture taken with such a device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mammographDạng gốc (base form)
- mammographsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mammographVí dụ
- , , mini-UN, 38 , , , , .