Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamma mia
thán từ
(interjection)
UK
/ˌ
m
ʌ
m
ə
ˈ
m
iː
ə
/
US
/ˌ
m
ɑ
m
ə
ˈ
m
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Trời ơi
thán từ
A mild expression of surprise, supposedly used by Italians.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
mamma mia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
啊
a
Trời ơi, ôi
Tiếng Tây Ban Nha
Dios mío
Chúa ơi, trời ơi
vaya
Ôi trời, trời ơi
anda
Trời ơi, ôi chao
AI
1
Trời ơi
1
Trời ơi
1
Trời ơi