Nghĩa chính
- Thuế được áp đặt một cách cường điệu, bất công hoặc bất hợp phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Taxation imposed in an exaggerate, unjust, or unlawful way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maltaxationDạng gốc (base form)
- maltaxationsSố nhiều (plural)