Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malnourishment
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Suy dinh dưỡng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
malnutrition, undernourishment
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malnourishment
malnourish
Cho ăn không đầy đủ, gây suy dinh dưỡng
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
mal-
+
nourish
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desnutrición
Suy dinh dưỡng
malnutrición
Suy dinh dưỡng
desnutrido
Suy dinh dưỡng
AI
1
Suy dinh dưỡng
1
Suy dinh dưỡng
1
Suy dinh dưỡng