Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malnutrición
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/malnutɾiˈθjon/
Nghĩa chính
1
Suy dinh dưỡng
danh từ
malnutrition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malnutrición
Dạng gốc
(base form)
malnutrici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
malnutrition
Sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn
AI
1
Suy dinh dưỡng
1
Suy dinh dưỡng
1
Suy dinh dưỡng