Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malleolar
tính từ
(adjective)
UK
/
m
aˈ
l
iː
.
ə
l
.
ə
/
US
/
m
ə
ˈ
l
i
.
ə
l
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến malleolus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the malleolus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malleolar
tri
malleolar
Liên quan đến mắt cá ngoài, mắt cá trong và mặt sau xa của xương chày
tính từ
inter
malleolar
Giữa malleoli
tính từ
supra
malleolar
Phía trên malleolus
tính từ
peri
malleolar
Xung quanh mắt cá
tính từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
malleolus
+
-ar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
maleolar
Trung tâm thương mại
AI
1
Liên quan đến malleolus
1
Liên quan đến malleolus
1
Liên quan đến malleolus