Dịch

mallard

C1danh từ (noun)
UK/ˈmælˌɑːd/US/ˈmælɚd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vịt trờidanh từđếm được (countable)Anas platyrhynchos, a common and widespread dabbling duck, natively found throughout the Northern Hemisphere, whose male has a distinctive dark green head.
  2. Thịt vịt trờidanh từkhông đếm được (uncountable)The meat of this bird, eaten as food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mallardDạng gốc (base form)
  2. mallardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

manky mallarddanh từVịt trời được lai tạo từ vịt trời hoang dã và vịt nhà, có bộ lông thay đổi và không đồng đều
mottled mallarddanh từVịt lốm đốm

Ví dụ

  • " ." ", !""Tom có một bức tượng gỗ khổng lồ hình vịt trời." "Ồ, tôi thích những con vịt lớn và cứng!"
  • .Có những con vịt trời gần cái ao.
  • , , , 265.Mallard, Iowa, nằm ở Tây Bắc bang Iowa, có dân số khoảng 265 người.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimalard
  2. từ tiếng Pháp cổmalard

AI