Nghĩa chính
- Vịt trờidanh từđếm được (countable)Anas platyrhynchos, a common and widespread dabbling duck, natively found throughout the Northern Hemisphere, whose male has a distinctive dark green head.
- Thịt vịt trờidanh từkhông đếm được (uncountable)The meat of this bird, eaten as food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mallardDạng gốc (base form)
- mallardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manky mallarddanh từ | danh từ | Vịt trời được lai tạo từ vịt trời hoang dã và vịt nhà, có bộ lông thay đổi và không đồng đều |
| mottled mallarddanh từ | danh từ | Vịt lốm đốm |
Ví dụ
- " ." ", !""Tom có một bức tượng gỗ khổng lồ hình vịt trời." "Ồ, tôi thích những con vịt lớn và cứng!"
- .Có những con vịt trời gần cái ao.
- , , , 265.Mallard, Iowa, nằm ở Tây Bắc bang Iowa, có dân số khoảng 265 người.
Họ từ (word family)
cùng gốc mallardNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimalard
- từ tiếng Pháp cổmalard