Dịch

pato real

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpato reˈal/

Nghĩa chính

  1. Vịt trời (vịt)danh từmallard (duck)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pato realDạng gốc (base form)
  2. patos realesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI