pato real
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpato reˈal/
Nghĩa chính
- Vịt trời (vịt)danh từmallard (duck)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pato realDạng gốc (base form)
- patos realesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh