Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ánade real
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌanade reˈal/
Nghĩa chính
1
Vịt trời (vịt)
danh từ
mallard (duck)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ánade real
Dạng gốc
(base form)
ánade
s reales
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
azulón
pato real
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mallard
Vịt trời
AI
1
Vịt trời (vịt)
1
Vịt trời (vịt)
1
Vịt trời (vịt)