Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malignance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh ác tính
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
malignancy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malignance
Dạng gốc
(base form)
malignance
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
malignant
+
-ance
mượn từ tiếng Latinh
malignantia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malignance
malignan
t
Có dã tâm
tính từ, danh từ
malignanc
y
Tình trạng ác tính
danh từ
malignan
tly
Xem malignant
trạng từ
AI
1
Bệnh ác tính
1
Bệnh ác tính
1
Bệnh ác tính