Dịch

Malawi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ma-la-uydanh từ riêngA country in Southern Africa. Official name: Republic of Malawi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Lake Malawidanh từ riêngHồ lớn ở châu Phi có bờ biển ở Malawi, Mozambique và Tanzania
Republic of Malawidanh từ riêngTên chính thức của Malawi: một quốc gia ở Nam Phi
Malawi gardanh từLoài cichlid săn mồi thuộc loài Lichnochromis acuticeps
Malawian Englishdanh từ riêngNgôn ngữ tiếng Anh được nói ở Malawi

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI