Nghĩa chính
- Ma-la-uydanh từ riêngA country in Southern Africa. Official name: Republic of Malawi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lake Malawidanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ lớn ở châu Phi có bờ biển ở Malawi, Mozambique và Tanzania |
| Republic of Malawidanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Malawi: một quốc gia ở Nam Phi |
| Malawi gardanh từ | danh từ | Loài cichlid săn mồi thuộc loài Lichnochromis acuticeps |
| Malawian Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ tiếng Anh được nói ở Malawi |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc MalawiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha