Dịch

Lake Malawi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hồ lớn ở châu Phi có bờ biển ở Malawi, Mozambique và Tanzaniadanh từ riêngA major lake of Africa with a shoreline in Malawi, Mozambique and Tanzania.

Ví dụ

  • .

AI