Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lake Malawi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hồ lớn ở châu Phi có bờ biển ở Malawi, Mozambique và Tanzania
danh từ riêng
A major lake of Africa with a shoreline in Malawi, Mozambique and Tanzania.
Ví dụ
My
daughter
breeds
African
cichlids
from
Lake
Malawi
.
AI
1
Hồ lớn ở châu Phi có bờ biển ở Malawi
1
Hồ lớn ở châu Phi có bờ biển ở Malawi
1
Hồ lớn ở châu Phi có bờ biển ở Malawi