Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bệnh sốt réttính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or infected by malaria.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malarialDạng gốc (base form)
- malarialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malarial feverdanh từ | danh từ | Bệnh sốt rét |
| malarial catarrhal feverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bluetongue |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bệnh sốt rét
- A person who has malaria.
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc malarialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha