Dịch

mal du pays

danh từ (noun)
US/ˈmæl ˈdu ˈpeɪz/

Nghĩa chính

  1. Nỗi nhớ nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)homesickness

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmal du pays

AI