Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mal du pays
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
l
ˈ
d
u
ˈ
p
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Nỗi nhớ nhà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
homesickness
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
mal du pays
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
querencia
Nỗi nhớ nhà, nỗi nhớ
morriña
Nỗi nhớ nhà, nỗi nhớ
AI
1
Nỗi nhớ nhà
1
Nỗi nhớ nhà
1
Nỗi nhớ nhà